TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Huýt sáo tiếng Anh là gì?

"huýt sáo" trong tiếng Anh là whistle (nội động từ), catcall (động từ), hoot (nội động từ).

whistle Nội động từ

UK/ˈwɪs(ə)l/US/ˈwɪs(ə)l/ giọng người thật

Nghĩa: Huýt sáo; huýt còi, thổi còi.

  • I whistled.Tôi đã huýt sáo.
  • Tom whistled.Tom đã huýt sáo.

Xem đầy đủ từ "whistle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

catcall Động từ

US/ˈkætkɔl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Huýt sáo (chê một diễn viên...).

Xem đầy đủ từ "catcall": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hoot Nội động từ

UK/huːt/US/huːt/ giọng máy

Nghĩa: La hét, huýt sáo, huýt còi (phản đối, chế giễu...).

Xem đầy đủ từ "hoot": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

barrack Ngoại động từ

UK/ˈbæɹ.ək/US/ˈbæɹ.ək/ giọng người thật

Nghĩa: Thổi còi, huýt sáo, la ó (chê một đấu thủ).

Xem đầy đủ từ "barrack": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Huýt sáo tiếng Anh là gì?

"huýt sáo" trong tiếng Anh là whistle (nội động từ), catcall (động từ), hoot (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "whistle": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "barrack": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.