Huýt sáo tiếng Anh là gì?
"huýt sáo" trong tiếng Anh là whistle (nội động từ), catcall (động từ), hoot (nội động từ).
whistle Nội động từ
UK/ˈwɪs(ə)l/US/ˈwɪs(ə)l/ giọng người thật
Nghĩa: Huýt sáo; huýt còi, thổi còi.
- I whistled.Tôi đã huýt sáo.
- Tom whistled.Tom đã huýt sáo.
catcall Động từ
US/ˈkætkɔl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Huýt sáo (chê một diễn viên...).
hoot Nội động từ
UK/huːt/US/huːt/ giọng máy
Nghĩa: La hét, huýt sáo, huýt còi (phản đối, chế giễu...).
barrack Ngoại động từ
UK/ˈbæɹ.ək/US/ˈbæɹ.ək/ giọng người thật
Nghĩa: Thổi còi, huýt sáo, la ó (chê một đấu thủ).
Câu hỏi thường gặp
Huýt sáo tiếng Anh là gì?
"huýt sáo" trong tiếng Anh là whistle (nội động từ), catcall (động từ), hoot (nội động từ).