TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Kêu răng rắc tiếng Anh là gì?

"kêu răng rắc" trong tiếng Anh là crack (nội động từ), crunch (nội động từ), crackle (nội động từ).

crack Nội động từ

UK/kɹæk/US/kɹæk/

Nghĩa: Kêu răng rắc, kêu đen đét, nổ giòn.

Xem đầy đủ từ "crack": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

crunch Nội động từ

UK/kɹʌnt͡ʃ/US/kɹʌnt͡ʃ/

Nghĩa: Kêu răng rắc, kêu lạo xạo.

  • gravel crunched under the wheels of the carsỏi kêu lạo xạo dưới bánh xe

Xem đầy đủ từ "crunch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

crackle Nội động từ

UK/ˈkɹækəl/US/ˈkɹækəl/

Nghĩa: Kêu tanh tách, kêu răng rắc, kêu lốp bốp.

Xem đầy đủ từ "crackle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

crepitate Động từ

US/ˈkrɛ.pə.ˌteɪt/

Nghĩa: Kêu răng rắc, kêu lốp đốp, kêu lép bép.

Xem đầy đủ từ "crepitate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

crepitation Danh từ

US/ˌkrɛ.pə.ˈteɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự kêu răng rắc, sự kêu lốp đốp, sự kêu lép bép.

Xem đầy đủ từ "crepitation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Kêu răng rắc tiếng Anh là gì?

"kêu răng rắc" trong tiếng Anh là crack (nội động từ), crunch (nội động từ), crackle (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.