Kêu răng rắc tiếng Anh là gì?
"kêu răng rắc" trong tiếng Anh là crack (nội động từ), crunch (nội động từ), crackle (nội động từ).
crack Nội động từ
UK/kɹæk/US/kɹæk/
Nghĩa: Kêu răng rắc, kêu đen đét, nổ giòn.
crunch Nội động từ
UK/kɹʌnt͡ʃ/US/kɹʌnt͡ʃ/
Nghĩa: Kêu răng rắc, kêu lạo xạo.
- gravel crunched under the wheels of the carsỏi kêu lạo xạo dưới bánh xe
crackle Nội động từ
UK/ˈkɹækəl/US/ˈkɹækəl/
Nghĩa: Kêu tanh tách, kêu răng rắc, kêu lốp bốp.
crepitate Động từ
US/ˈkrɛ.pə.ˌteɪt/
Nghĩa: Kêu răng rắc, kêu lốp đốp, kêu lép bép.
crepitation Danh từ
US/ˌkrɛ.pə.ˈteɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự kêu răng rắc, sự kêu lốp đốp, sự kêu lép bép.
Câu hỏi thường gặp
Kêu răng rắc tiếng Anh là gì?
"kêu răng rắc" trong tiếng Anh là crack (nội động từ), crunch (nội động từ), crackle (nội động từ).