TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Kí tiếng Anh là gì?

"kí" trong tiếng Anh là kilogram (danh từ), sign (động từ), biography.

kilogram Danh từ

UK/ˈkɪləɡɹæm/US/ˈkɪləɡɹæm/ giọng người thật

Nghĩa: kilôgam, ki-lô-gam, ki-lô, kí lô

Xem đầy đủ từ "kilogram": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sign Động từ

UK/saɪn/US/saɪn/ giọng người thật

Nghĩa: kí, kí tên

Xem đầy đủ từ "sign": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

biography

UK/baɪˈɒɡɹəfi/US/baɪˈɑɡɹəfi/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "biography": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

recollection

UK/ɹɛkəˈlɛkʃən/US/ɹɛkəˈlɛkʃən/ giọng máy

Xem đầy đủ từ "recollection": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

kilowatt

UK/ˈkɪ.ləˌwɒt/US/ˈkɪ.ləˌwɒt/ giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "kilowatt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Kí tiếng Anh là gì?

"kí" trong tiếng Anh là kilogram (danh từ), sign (động từ), biography.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "kilogram": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "sign": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "biography": Gabriel Sjöberg, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.