Kẻ thù tiếng Anh là gì?
"kẻ thù" trong tiếng Anh là enemy (danh từ), foe (danh từ), opponent (danh từ).
enemy Danh từ
UK/ˈɛnəmi/US/ˈɛnəmi/
Nghĩa: Kẻ thù, kẻ địch, địch thủ; quân địch, tàu địch.
- As Tom told me, Esperanto has two enemies, ignorance and prejudice.Như Tom đã nói với tôi, tiếng Esperanto có hai kẻ thù: sự ngu dốt và định kiến.
- I have many enemies.Tôi có nhiều kẻ thù.
foe Danh từ
UK/fəʊ/US/foʊ/
Nghĩa: Kẻ thù, kẻ địch.
- a sworn foekẻ thù không đội trời chung
opponent Danh từ
UK/əˈpəʊ.nənt/US/əˈpəʊ.nənt/
Nghĩa: Địch thủ, đối thủ, kẻ thù.
adversary Danh từ
UK/ˈæd.və.sɛɹi/US/ˈæd.vəɹˌsɛɹi/
Nghĩa: Kẻ địch, kẻ thù; đối phương, đối thủ.
Câu hỏi thường gặp
Kẻ thù tiếng Anh là gì?
"kẻ thù" trong tiếng Anh là enemy (danh từ), foe (danh từ), opponent (danh từ).