Kết hợp chặt chẽ tiếng Anh là gì?
"kết hợp chặt chẽ" trong tiếng Anh là incorporate (tính từ), marry (ngoại động từ), twin (động từ).
incorporate Tính từ
UK/ɪŋˈkɔː.pə.ɹeɪt/US/ɪnˈkoɹ.pəˌɹeɪt/
Nghĩa: Kết hợp chặt chẽ.
marry Ngoại động từ
UK/ˈmæɹi/US/ˈmæɹi/
Nghĩa: Kết hợp chặt chẽ.
twin Động từ
UK/twɪn/US/twɪn/
Nghĩa: Kết hợp chặt chẽ.
- eye and hand are twinned in actionmắt và tay kết hợp chặt chẽ trong hành động
incorporated Tính từ
UK/ɪŋˈkɔːpəɹeɪtɪd/US/ɪŋˈkɔɹpəɹeɪtɪd/
Nghĩa: Sáp nhập, hợp nhất, kết hợp chặt chẽ.
Câu hỏi thường gặp
Kết hợp chặt chẽ tiếng Anh là gì?
"kết hợp chặt chẽ" trong tiếng Anh là incorporate (tính từ), marry (ngoại động từ), twin (động từ).