TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Kể ra tiếng Anh là gì?

"kể ra" trong tiếng Anh là mention (ngoại động từ), cay (phó từ), actually.

mention Ngoại động từ

UK/ˈmɛnʃn̩/US/ˈmɛnʃən/

Nghĩa: Kể ra, nói đến, đề cập.

  • that was not mentioned in this letterđiều đó không được đề cập đến trong bức thư này
  • not to mention; without mentioningchưa nói đến, chưa kể đến

Xem đầy đủ từ "mention": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cay Phó từ

UK/kiː/US/kiː/

Nghĩa: Kể ra, tính ra.

Xem đầy đủ từ "cay": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

actually

UK/ˈæk(t)ʃᵿli/US/ˈæk.t͡ʃ(u.)(ə.)li/

Xem đầy đủ từ "actually": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

in fact

UK/ɪnˈfækt/US/ɪnˈfækt/

Xem đầy đủ từ "in fact": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Kể ra tiếng Anh là gì?

"kể ra" trong tiếng Anh là mention (ngoại động từ), cay (phó từ), actually.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.