mention
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmɛnʃn̩/
US/ˈmɛnʃən/
giọng máy của trình duyệt
mention nghĩa là sự kể ra, sự nói đến, sự tuyên dương, kể ra.
Nghĩa của mention
Danh từ
- Sự kể ra, sự nói đến, sự đề cập.
- to make mention of a factđề cập đến một sự việc
- Sự tuyên dương.
Ngoại động từ
- Kể ra, nói đến, đề cập.
- that was not mentioned in this letterđiều đó không được đề cập đến trong bức thư này
- not to mention; without mentioningchưa nói đến, chưa kể đến
- it's not worth mentioningkhông đáng kể, không đề cập đến
- Tuyên dương.
Dạng từ của mention
| Số nhiều | mentions |
| Ngôi thứ ba số ít | mentions |
| Hiện tại phân từ (-ing) | mentioning |
| Quá khứ phân từ | mentioned |
| Quá khứ | mentioned |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mention
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của mention
Cụm từ, thành ngữ với mention
- don't mention it — Không sao, không dám.
Câu ví dụ với mention
- Did he mention the accident? Anh ta có nhắc đến vụ tai nạn không?
- Oh, didn't I mention it? Ồ, tôi đã nhắc tới nó chưa vậy?
- Don't even mention it. Đừng bao giờ đề cập tới vấn đề đấy.
- Don't mention my father. Đừng nhắc đến bố tôi.
- It is nice of you mentioning that. Bạn thật tốt khi đề cập đến việc đó.
- He mentioned that website. Anh ấy đã đề cập đến trang web đó.
- He mentioned it. Anh ấy đã đề cập đến nó.
- Yanni mentioned that. Yanni đã nhắc đến điều đó.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
mention nghĩa là gì?
mention (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự kể ra, sự nói đến, sự tuyên dương, kể ra.
mention phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mention: giọng Anh (UK) /ˈmɛnʃn̩/, giọng Mỹ (US) /ˈmɛnʃən/.