TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Kịch bản tiếng Anh là gì?

"kịch bản" trong tiếng Anh là scenario (danh từ), screenplay (danh từ), script (danh từ).

scenario Danh từ

UK/sɪˈnɑːɹi.əʊ/US/sɪˈnɛəɹioʊ/

Nghĩa: trường hợp, kịch bản

Xem đầy đủ từ "scenario": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

screenplay Danh từ

US/ˈskɹiːnˌpleɪ/

Nghĩa: kịch bản

Xem đầy đủ từ "screenplay": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

script Danh từ

UK/skɹɪpt/US/skɹɪpt/

Nghĩa: kịch bản

  • What do you do when you get writer's block while writing a script?Bạn sẽ làm gì khi bạn bị bế tắc trong lúc viết một kịch bản?

Xem đầy đủ từ "script": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

plot Danh từ

UK/plɒt/US/plɑt/

Nghĩa: Tình tiết, cốt truyện, kịch bản (kịch, tiểu thuyết...).

Xem đầy đủ từ "plot": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Kịch bản tiếng Anh là gì?

"kịch bản" trong tiếng Anh là scenario (danh từ), screenplay (danh từ), script (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.