TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Kỹ xảo tiếng Anh là gì?

"kỹ xảo" trong tiếng Anh là art (danh từ), technique (danh từ), deftness (danh từ).

art Danh từ

UK/ɑːt/US/ɑɹt/

Nghĩa: Tài khéo léo, kỹ xảo.

Xem đầy đủ từ "art": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

technique Danh từ

UK/tɛkˈniːk/US/tɛkˈniːk/

Nghĩa: Kỹ xảo.

Xem đầy đủ từ "technique": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

deftness Danh từ

UK/ˈdɛftnəs/

Nghĩa: Sự khéo léo, sự khéo tay; kỹ xảo.

Xem đầy đủ từ "deftness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mechanism Danh từ

UK/ˈmɛk.ə.nɪz.əm/US/ˈmɛk.ə.nɪz.əm/

Nghĩa: Kỹ thuật, kỹ xảo.

  • the mechanism of a pianistkỹ xảo của một người chơi pianô

Xem đầy đủ từ "mechanism": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

artifice Danh từ

UK/ˈɑː(ɹ)tɪfɪs/US/ˈɑː(ɹ)tɪfɪs/

Nghĩa: Tài khéo léo, kỹ xảo.

Xem đầy đủ từ "artifice": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Kỹ xảo tiếng Anh là gì?

"kỹ xảo" trong tiếng Anh là art (danh từ), technique (danh từ), deftness (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.