Kỹ xảo tiếng Anh là gì?
"kỹ xảo" trong tiếng Anh là art (danh từ), technique (danh từ), deftness (danh từ).
art Danh từ
UK/ɑːt/US/ɑɹt/
Nghĩa: Tài khéo léo, kỹ xảo.
technique Danh từ
UK/tɛkˈniːk/US/tɛkˈniːk/
Nghĩa: Kỹ xảo.
deftness Danh từ
UK/ˈdɛftnəs/
Nghĩa: Sự khéo léo, sự khéo tay; kỹ xảo.
mechanism Danh từ
UK/ˈmɛk.ə.nɪz.əm/US/ˈmɛk.ə.nɪz.əm/
Nghĩa: Kỹ thuật, kỹ xảo.
- the mechanism of a pianistkỹ xảo của một người chơi pianô
artifice Danh từ
UK/ˈɑː(ɹ)tɪfɪs/US/ˈɑː(ɹ)tɪfɪs/
Nghĩa: Tài khéo léo, kỹ xảo.
Câu hỏi thường gặp
Kỹ xảo tiếng Anh là gì?
"kỹ xảo" trong tiếng Anh là art (danh từ), technique (danh từ), deftness (danh từ).