Khàn tiếng Anh là gì?
"khàn" trong tiếng Anh là hoarse (tính từ), rusty (tính từ), husky (tính từ).
hoarse Tính từ
UK/hɔːs/ giọng người thật
Nghĩa: khàn
rusty Tính từ
UK/ˈɹʌsti/US/ˈɹʌsti/ giọng máy
Nghĩa: Khàn, khàn (giọng).
husky Tính từ
UK/ˈhʌs.ki/US/ˈhʌs.ki/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khản, khàn (giọng); khản tiếng, nói khàn khàn (người).
- a husky voicegiọng nói khàn
- a husky coughtiếng ho khan
veiled Tính từ
UK/veɪld/US/veɪld/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khàn (âm thanh); mờ (ảnh).
- veiled voicegiọng khàn
- veiled negativebản âm mờ
Câu hỏi thường gặp
Khàn tiếng Anh là gì?
"khàn" trong tiếng Anh là hoarse (tính từ), rusty (tính từ), husky (tính từ).