Khám xét tiếng Anh là gì?
"khám xét" trong tiếng Anh là search (động từ), examine (ngoại động từ), visit (ngoại động từ).
search Động từ
UK/sɜːt͡ʃ/US/sɝt͡ʃ/
Nghĩa: Nhìn để tìm, sờ để tìm; khám xét, lục soát.
- to search the house for weaponskhám nhà tìm vũ khí
examine Ngoại động từ
UK/ɪɡˈzæmɪn/US/ɪɡˈzæmɪn/
Nghĩa: Khám xét, xem xét, thẩm tra, khảo sát, nghiên cứu.
visit Ngoại động từ
UK/ˈvɪzɪt/US/ˈvɪzɪt/
Nghĩa: Khám xét.
- to visit the scence of the crimeđến khám tại chỗ nơi xảy ra tội ác
viewer Danh từ
UK/ˈvjuːə/US/ˈvju.ɚ/
Nghĩa: Người khám xét, người thẩm tra.
examinant Danh từ
UK/ɪɡˈzæmɪnənt/US/ɪɡˈzæmɪnənt/
Nghĩa: Người khám xét, người thẩm tra.
battue Danh từ
UK/bəˈt(j)uː/US/bæˈtu/
Nghĩa: Sự khám xét, sự lùng sục.
Câu hỏi thường gặp
Khám xét tiếng Anh là gì?
"khám xét" trong tiếng Anh là search (động từ), examine (ngoại động từ), visit (ngoại động từ).