Khóa tiếng Anh là gì?
"khóa" trong tiếng Anh là lock (danh từ), blocking (tính từ), buckle (danh từ).
lock Danh từ
UK/lɒk/US/lɑk/ giọng người thật
Nghĩa: Khóa, ổ khóa.
- Have you made sure the door is locked?Bạn đã kiểm tra lại xem cửa đã khóa không chưa?
- This door is locked from the inside.Cửa này bị khóa bên trong rồi.
blocking Tính từ
UK/ˈblɒkɪŋ/US/ˈblɑkɪŋ/ giọng máy
Nghĩa: Khóa; chặn; kết khối.
buckle Danh từ
UK/ˈbʌkəl/US/ˈbʌkəl/ giọng người thật
Nghĩa: khóa
clamping Tính từ
UK/ˈklæmpɪŋ/US/ˈklæmpɪŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khóa, kẹp (d).
Câu hỏi thường gặp
Khóa tiếng Anh là gì?
"khóa" trong tiếng Anh là lock (danh từ), blocking (tính từ), buckle (danh từ).