Khai khẩn tiếng Anh là gì?
"khai khẩn" trong tiếng Anh là exploit (ngoại động từ), exploitation (danh từ), exploitage (danh từ).
exploit Ngoại động từ
UK/ˈɛksplɔɪt/US/ˈɛksplɔɪt/
Nghĩa: Khai thác, khai khẩn.
exploitation Danh từ
UK/ˌɛksplɔɪˈteɪʃn̩/US/ˌɛksplɔɪˈteɪʃn̩/
Nghĩa: Sự khai thác, sự khai khẩn.
exploitage Danh từ
Nghĩa: Sự khai thác, sự khai khẩn.
exploiter Danh từ
US/ˈɛk.ˌsplɔɪ.tɜː/
Nghĩa: Người khai thác, người khai khẩn.
Câu hỏi thường gặp
Khai khẩn tiếng Anh là gì?
"khai khẩn" trong tiếng Anh là exploit (ngoại động từ), exploitation (danh từ), exploitage (danh từ).