TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Khai triển tiếng Anh là gì?

"khai triển" trong tiếng Anh là expand (động từ), develop (ngoại động từ), development (danh từ).

expand Động từ

UK/ɪkˈspænd/US/ɪkˈspænd/

Nghĩa: Khai triển.

Xem đầy đủ từ "expand": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

develop Ngoại động từ

UK/dɪˈvɛl.əp/US/dɪˈvɛl.əp/

Nghĩa: Khai triển.

Xem đầy đủ từ "develop": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

development Danh từ

UK/dɪˈvɛl.əp.mənt/US/dɪˈvɛl.əp.mənt/

Nghĩa: Sự khai triển.

Xem đầy đủ từ "development": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

expansion Danh từ

UK/ɪkˈspænʃən/US/ɪkˈspænʃən/

Nghĩa: Sự khai triển.

  • expansion in serieskhai triển thành chuỗi

Xem đầy đủ từ "expansion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Khai triển tiếng Anh là gì?

"khai triển" trong tiếng Anh là expand (động từ), develop (ngoại động từ), development (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.