Khiêu khích tiếng Anh là gì?
"khiêu khích" trong tiếng Anh là provocative (tính từ), provocatively (phó từ), provoke (ngoại động từ).
provocative Tính từ
UK/pɹəˈvɒk.ə.tɪv/US/pɹəˈvɑ.kə.tɪv/
Nghĩa: Khiêu khích, trêu chọc.
provocatively Phó từ
US/prə.ˈvɑː.kə.tɪv.li/
Nghĩa: Khiêu khích, trêu chọc.
provoke Ngoại động từ
UK/pɹəˈvəʊk/US/pɹəˈvoʊk/
Nghĩa: Khiêu khích, trêu chọc, chọc tức.
- to provoke someone to angerchọc tức ai
incite
UK/ɪnˈsaɪt/US/ɪnˈsaɪt/
polemically Phó từ
Nghĩa: Có tính chất luận chiến, có tính chất bút chiến; khiêu khích.
provicative Tính từ
Nghĩa: Khiêu khích, trêu chọc, chọc tức.
provocation Danh từ
UK/ˌpɹɒvəˈkeɪʃən/US/ˌpɹɑvəˈkeɪʃən/
Nghĩa: Sự khiêu khích, sự trêu chọc, sự chọc tức; điều khiêu khích, điều trêu chọc, điều chọc tức.
provoker Danh từ
US/prə.ˈvoʊ.kɜː/
Nghĩa: Người khiêu khích, người trêu chọc, người chọc tức.
provoking Tính từ
US/prə.ˈvoʊ.kiɳ/
Nghĩa: Khiêu khích, trêu chọc, chọc tức, làm bực mình; làm cáu tiết, làm khó chịu.
Câu hỏi thường gặp
Khiêu khích tiếng Anh là gì?
"khiêu khích" trong tiếng Anh là provocative (tính từ), provocatively (phó từ), provoke (ngoại động từ).