TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Khoác tiếng Anh là gì?

"khoác" trong tiếng Anh là sandwich (động từ), assume (ngoại động từ), link.

sandwich Động từ

UK/ˈsæn(d).wɪd͡ʒ/US/ˈsænˌ(d)wɪt͡ʃ/

Nghĩa: kẹp, khoác

Xem đầy đủ từ "sandwich": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

assume Ngoại động từ

UK/əˈsjuːm/US/əˈsum/

Nghĩa: Mang, khoác, có, lấy (cái vẻ, tính chất...).

  • his illness assumes a very grave characterbệnh của anh ta có vẻ nặng
  • to assume the name ofmang tên là, lấy tên là

Xem đầy đủ từ "assume": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

link

UK/ˈlɪŋk/US/ˈlɪŋk/

Xem đầy đủ từ "link": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

interlace

UK/ˌɪn.təˈleɪs/US/ˈɪn.tɚ.leɪs/

Xem đầy đủ từ "interlace": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Khoác tiếng Anh là gì?

"khoác" trong tiếng Anh là sandwich (động từ), assume (ngoại động từ), link.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.