Khoảng không tiếng Anh là gì?
"khoảng không" trong tiếng Anh là space (danh từ), void (danh từ), outer space (danh từ).
space Danh từ
UK/speɪs/US/speɪs/
Nghĩa: Không gian, không trung, khoảng không, vũ trụ: vùng bên ngoài khí quyển của hành tinh, có mật độ vật chất thấp gần bằng chân không.
- Voyager 1 has finally reached interstellar space.Voyager 1 cuối cùng đã đến khoảng không giữa các vì sao.
void Danh từ
UK/vɔɪd/US/vɔɪd/
Nghĩa: Chỗ trống, khoảng không.
- to fill the voidlấp chỗ trống
- to disappear into the voidbiến mất vào khoảng không
outer space Danh từ
UK/ˌaʊtə ˈspeɪs/US/ˌaʊtɚ ˈspeɪs/
Nghĩa: Không gian, không trung, khoảng không, vũ trụ.
vacancy Danh từ
UK/ˈveɪkənsi/US/ˈveɪkənsi/
Nghĩa: Khoảng không, khoảng trống.
- a vacancy on a pagemột khoảng trống trên trang giấy
vacuity Danh từ
UK/væˈkjuːɪtɪ/
Nghĩa: Chỗ trống, khoảng không.
Câu hỏi thường gặp
Khoảng không tiếng Anh là gì?
"khoảng không" trong tiếng Anh là space (danh từ), void (danh từ), outer space (danh từ).