TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Khoảng không tiếng Anh là gì?

"khoảng không" trong tiếng Anh là space (danh từ), void (danh từ), outer space (danh từ).

space Danh từ

UK/speɪs/US/speɪs/

Nghĩa: Không gian, không trung, khoảng không, vũ trụ: vùng bên ngoài khí quyển của hành tinh, có mật độ vật chất thấp gần bằng chân không.

  • Voyager 1 has finally reached interstellar space.Voyager 1 cuối cùng đã đến khoảng không giữa các vì sao.

Xem đầy đủ từ "space": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

void Danh từ

UK/vɔɪd/US/vɔɪd/

Nghĩa: Chỗ trống, khoảng không.

  • to fill the voidlấp chỗ trống
  • to disappear into the voidbiến mất vào khoảng không

Xem đầy đủ từ "void": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

outer space Danh từ

UK/ˌaʊtə ˈspeɪs/US/ˌaʊtɚ ˈspeɪs/

Nghĩa: Không gian, không trung, khoảng không, vũ trụ.

Xem đầy đủ từ "outer space": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

vacancy Danh từ

UK/ˈveɪkənsi/US/ˈveɪkənsi/

Nghĩa: Khoảng không, khoảng trống.

  • a vacancy on a pagemột khoảng trống trên trang giấy

Xem đầy đủ từ "vacancy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

vacuity Danh từ

UK/væˈkjuːɪtɪ/

Nghĩa: Chỗ trống, khoảng không.

Xem đầy đủ từ "vacuity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Khoảng không tiếng Anh là gì?

"khoảng không" trong tiếng Anh là space (danh từ), void (danh từ), outer space (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.