Khoảng rộng tiếng Anh là gì?
"khoảng rộng" trong tiếng Anh là extent (danh từ), vastitude (danh từ), reach (danh từ).
extent Danh từ
UK/ɪkˈstɛnt/US/ɪkˈstɛnt/
Nghĩa: Khoảng rộng.
- vast extent of groundkhoảng đất rộng
vastitude Danh từ
US/ˈvæs.tə.ˌtuːd/
Nghĩa: Khoảng rộng.
reach Danh từ
UK/ɹiːt͡ʃ/US/ɹiːt͡ʃ/
Nghĩa: Khoảng rộng, dài rộng (đất...).
- a reach of landmột dải đất rộng
spread Danh từ
UK/spɹɛd/US/spɹɛd/
Nghĩa: Chiều rộng, khoảng rộng.
Câu hỏi thường gặp
Khoảng rộng tiếng Anh là gì?
"khoảng rộng" trong tiếng Anh là extent (danh từ), vastitude (danh từ), reach (danh từ).