TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Khoảng rộng tiếng Anh là gì?

"khoảng rộng" trong tiếng Anh là extent (danh từ), vastitude (danh từ), reach (danh từ).

extent Danh từ

UK/ɪkˈstɛnt/US/ɪkˈstɛnt/

Nghĩa: Khoảng rộng.

  • vast extent of groundkhoảng đất rộng

Xem đầy đủ từ "extent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

vastitude Danh từ

US/ˈvæs.tə.ˌtuːd/

Nghĩa: Khoảng rộng.

Xem đầy đủ từ "vastitude": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

reach Danh từ

UK/ɹiːt͡ʃ/US/ɹiːt͡ʃ/

Nghĩa: Khoảng rộng, dài rộng (đất...).

  • a reach of landmột dải đất rộng

Xem đầy đủ từ "reach": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

spread Danh từ

UK/spɹɛd/US/spɹɛd/

Nghĩa: Chiều rộng, khoảng rộng.

Xem đầy đủ từ "spread": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Khoảng rộng tiếng Anh là gì?

"khoảng rộng" trong tiếng Anh là extent (danh từ), vastitude (danh từ), reach (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.