Khoảnh khắc tiếng Anh là gì?
"khoảnh khắc" trong tiếng Anh là instant (danh từ), moment (danh từ), tick (danh từ).
instant Danh từ
UK/ˈɪnstənt/US/ˈɪnstənt/ giọng người thật
Nghĩa: chốc, chốc lát, giây lát, chút
moment Danh từ
UK/ˈməʊmənt/US/ˈmoʊmənt/ giọng người thật
Nghĩa: chốc, chốc lát, giây lát, khoảnh khắc
- I was just waiting for the right moment.Tôi chỉ đang chờ đợi đúng khoảnh khắc phù hợp.
- That's a historical moment for our country.Đó là khoảnh khắc lịch sử của nước ta.
tick Danh từ
UK/tɪk/US/tɪk/ giọng người thật
Nghĩa: Chút, lát, khoảnh khắc, giây lát.
- in a ticktrong khoảnh khắc, trong giấy lát
- in half ticktrong giây lát
wink Danh từ
UK/ˈwɪŋk/US/ˈwɪŋk/ giọng người thật
Nghĩa: Nháy mắt, khoảnh khắc.
- in a winktrong nháy mắt, trong khoảnh khắc
- not to get a wink of sleep; not to sleep a winkkhông chợp mắt được tí nào
Câu hỏi thường gặp
Khoảnh khắc tiếng Anh là gì?
"khoảnh khắc" trong tiếng Anh là instant (danh từ), moment (danh từ), tick (danh từ).