instant
Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɪnstənt/
US/ˈɪnstənt/
giọng máy của trình duyệt
instant nghĩa là lúc, chốc lát, sắp xảy ra, khẩn trương.
Nghĩa của instant
Danh từ
- Lúc, chốc lát.
- come here this instanthây đến đây, ngay bây giờ
- on the instantngay lập tức
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) đồ ăn uống dùng ngay được.
Tính từ
- Xảy ra ngay lập tức, sắp xảy ra.
- Khẩn trương, cấp bách, gấp.
- Ngay tức khắc, lập tức.
- instant obediencesự tuân lệnh ngay tức khắc
- Ăn ngay được, uống ngay được.
- instant coffeecà phê pha vào nước sôi uống ngay (không cần lọc)
- Viết tắt Inst (của) tháng này.
- the 1st instantmồng một tháng này
Phó từ
- Lập tức.
Dạng từ của instant
| Số nhiều | instants |
| Ngôi thứ ba số ít | instants |
| Hiện tại phân từ (-ing) | instanting |
| Quá khứ phân từ | instanted |
| Quá khứ | instanted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với instant
Đồng nghĩa
Họ từ của instant
Cụm từ, thành ngữ với instant
- instant coffee — Cà phê có liền, cà phê dùng ngay, cà phê hòa tan.
- instant messaging — Nhắn tin tức thời
- instant noodle — Mì ăn liền, mì tôm, mì gói, mì không người lái.
Câu hỏi thường gặp
instant nghĩa là gì?
instant (danh từ, tính từ, phó từ) nghĩa là lúc, chốc lát, sắp xảy ra, khẩn trương.
instant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của instant: giọng Anh (UK) /ˈɪnstənt/, giọng Mỹ (US) /ˈɪnstənt/.