TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

instant

Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɪnstənt/ US/ˈɪnstənt/ giọng máy của trình duyệt

instant nghĩa là lúc, chốc lát, sắp xảy ra, khẩn trương.

Nghĩa của instant

Danh từ

  1. Lúc, chốc lát.
    • come here this instanthây đến đây, ngay bây giờ
    • on the instantngay lập tức
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) đồ ăn uống dùng ngay được.

Tính từ

  1. Xảy ra ngay lập tức, sắp xảy ra.
  2. Khẩn trương, cấp bách, gấp.
  3. Ngay tức khắc, lập tức.
    • instant obediencesự tuân lệnh ngay tức khắc
  4. Ăn ngay được, uống ngay được.
    • instant coffeecà phê pha vào nước sôi uống ngay (không cần lọc)
  5. Viết tắt Inst (của) tháng này.
    • the 1st instantmồng một tháng này

Phó từ

  1. Lập tức.

Dạng từ của instant

Số nhiềuinstants
Ngôi thứ ba số ítinstants
Hiện tại phân từ (-ing)instanting
Quá khứ phân từinstanted
Quá khứinstanted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với instant

Đồng nghĩa

Họ từ của instant

Cụm từ, thành ngữ với instant

  • instant coffee — Cà phê có liền, cà phê dùng ngay, cà phê hòa tan.
  • instant messaging — Nhắn tin tức thời
  • instant noodle — Mì ăn liền, mì tôm, mì gói, mì không người lái.

Câu hỏi thường gặp

instant nghĩa là gì?

instant (danh từ, tính từ, phó từ) nghĩa là lúc, chốc lát, sắp xảy ra, khẩn trương.

instant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của instant: giọng Anh (UK) /ˈɪnstənt/, giọng Mỹ (US) /ˈɪnstənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.