Kho tàng tiếng Anh là gì?
"kho tàng" trong tiếng Anh là collection (danh từ), archive (danh từ), treasure.
collection Danh từ
UK/kəˈlɛkʃən/US/kəˈlɛkʃən/
Nghĩa: bộ sưu tập, kho tàng, tập hợp, tập sưu tầm
archive Danh từ
UK/ˈɑːkaɪv/US/ˈɑɹˌkaɪv/
Nghĩa: trung tâm lưu trữ, kho tàng, tàng thư
treasure
UK/ˈtɹɛʒəɹ/US/ˈtɹɛʒəɹ/
storehouse
UK/ˈstɔː(ɹ)haʊs/US/ˈstɔː(ɹ)haʊs/
Câu hỏi thường gặp
Kho tàng tiếng Anh là gì?
"kho tàng" trong tiếng Anh là collection (danh từ), archive (danh từ), treasure.