Khoa tay múa chân tiếng Anh là gì?
"khoa tay múa chân" trong tiếng Anh là gesture (động từ), gesticulate (động từ), gesticulation (danh từ).
gesture Động từ
UK/ˈd͡ʒɛs.t͡ʃə/US/ˈd͡ʒɛs.t͡ʃɚ/
Nghĩa: Làm điệu bộ, diễn tả bằng điệu bộ, khoa tay múa chân.
gesticulate Động từ
UK/dʒɛsˈtɪkjʊleɪt/US/d͡ʒɛsˈtɪkjəleɪt/
Nghĩa: Khoa tay múa chân (khi nói).
gesticulation Danh từ
UK/dʒɛˌstɪkjəˈleɪʃən/US/dʒɛˌstɪkjəˈleɪʃən/
Nghĩa: Khoa tay múa chân.
gesticulative Tính từ
Nghĩa: Làm điệu bằng điệu bộ, khoa tay múa chân.
gesticulatory Tính từ
Nghĩa: Khoa tay múa chân.
thump the cushion Cụm từ
Nghĩa: Khoa tay múa chân (người diễn thuyết).
flounce Nội động từ
UK/flaʊns/US/flaʊns/
Nghĩa: Khoa tay múa chân.
Câu hỏi thường gặp
Khoa tay múa chân tiếng Anh là gì?
"khoa tay múa chân" trong tiếng Anh là gesture (động từ), gesticulate (động từ), gesticulation (danh từ).