Khuyên răn tiếng Anh là gì?
"khuyên răn" trong tiếng Anh là counsel (ngoại động từ), preach (động từ), admonish (ngoại động từ).
counsel Ngoại động từ
UK/ˈkaʊn.səl/US/ˈkaʊn.səl/ giọng người thật
Nghĩa: Khuyên răn, khuyên bảo, chỉ bảo.
- to counsel someone to do somethingkhuyên ai làm gì
preach Động từ
UK/pɹiːt͡ʃ/US/pɹit͡ʃ/ giọng máy
Nghĩa: Giảng, thuyết, khuyên răn.
admonish Ngoại động từ
UK/ədˈmɒn.ɪʃ/US/ædˈmɑn.ɪʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Răn bảo, khuyên răn, khuyên nhủ; động viên.
- to admonish someone's to be more carefulkhuyên răn ai nên thận trọng hơn
admonitory Tính từ
UK/ədˈmɒnɪtəɹi/US/ədˈmɑnɪˌtɔɹi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Răn bảo, khuyên răn, khuyên nhủ; động viên.
dehortative Danh từ
UK/diːˈhɔːtətɪv/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điều khuyên răn, điều can ngăn.
Câu hỏi thường gặp
Khuyên răn tiếng Anh là gì?
"khuyên răn" trong tiếng Anh là counsel (ngoại động từ), preach (động từ), admonish (ngoại động từ).