Khuyết tật tiếng Anh là gì?
"khuyết tật" trong tiếng Anh là disability (danh từ), flaw, handicap.
disability Danh từ
UK/dɪsəˈbɪlɪti/US/dɪsəˈbɪlɪti/
Nghĩa: khuyết tật
- I'm on disability.Tôi bị khuyết tật.
flaw
UK/flɔː/US/flɔ/
handicap
UK/ˈhændikæp/US/ˈhændikæp/
defect
UK/ˈdiːfɛkt/US/ˈdiːfɛkt/
Câu hỏi thường gặp
Khuyết tật tiếng Anh là gì?
"khuyết tật" trong tiếng Anh là disability (danh từ), flaw, handicap.