Làm đầy tiếng Anh là gì?
"làm đầy" trong tiếng Anh là fill (ngoại động từ), complement (ngoại động từ), line (ngoại động từ).
fill Ngoại động từ
UK/fɪl/US/fɪl/
Nghĩa: Làm đầy, chứa đầy, đổ đầy; đắp đầy, rót đầy.
- to fill a bottle with waterrót đầy nước vào chai
complement Ngoại động từ
UK/ˈkɒmpləmənt/US/ˈkɑmpləmənt/
Nghĩa: Làm đầy, đủ, bù cho đầy đủ, bổ sung.
line Ngoại động từ
UK/laɪn/US/laɪn/
Nghĩa: Làm đầy, nhồi, nhét.
- to line one's stomachnhồi nhét đầy ruột, ăn no đẫy
- to line one's pursenhét đầy ví
replenishment Danh từ
US/rɪ.ˈplɛ.nɪʃ.mənt/
Nghĩa: Sự làm đầy, sự cung cấp thêm, sự bổ sung.
impletion Danh từ
UK/ɪmˈpliːʃən/US/ɪmˈpliːʃən/
Nghĩa: Sự đầy đủ; sự làm đầy.
Câu hỏi thường gặp
Làm đầy tiếng Anh là gì?
"làm đầy" trong tiếng Anh là fill (ngoại động từ), complement (ngoại động từ), line (ngoại động từ).