TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm đổ tiếng Anh là gì?

"làm đổ" trong tiếng Anh là spill (ngoại động từ), upset (ngoại động từ), slop (ngoại động từ).

spill Ngoại động từ

UK/spɪl/US/spɪl/

Nghĩa: Làm tràn, làm đổ, đánh đổ (nước...).

  • I'm afraid I spilled coffee on the tablecloth.Xin lỗi, tôi đã làm đổ cà phê lên bàn mất rồi.

Xem đầy đủ từ "spill": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

upset Ngoại động từ

UK/ʌpˈsɛt/US/ʌpˈsɛt/

Nghĩa: Làm đổ, đánh đổ, lật đổ; đánh ngã.

  • to upset a bottleđánh đổ cái chai
  • to upset a carđánh đổ xe

Xem đầy đủ từ "upset": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

slop Ngoại động từ

UK/slɒp/US/slɑp/

Nghĩa: Làm tràn ra, làm sánh ra, làm đổ.

  • to slop tea over the tablelàm đổ nước chè ra bàn

Xem đầy đủ từ "slop": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

spilt Ngoại động từ

UK/spɪlt/US/spɪlt/

Nghĩa: Làm tràn, làm đổ, đánh đổ (nước...).

Xem đầy đủ từ "spilt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tumble Ngoại động từ

UK/ˈtʌmbl̩/US/ˈtʌmbl̩/

Nghĩa: Xô ngã, làm đổ, làm té nhào, lật đổ.

Xem đầy đủ từ "tumble": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wreck Ngoại động từ

UK/ˈɹɛk/US/ˈɹɛk/

Nghĩa: Lầm trật đường ray; làm đổ (ô tô); phá huỷ (một toà nhà).

Xem đầy đủ từ "wreck": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm đổ tiếng Anh là gì?

"làm đổ" trong tiếng Anh là spill (ngoại động từ), upset (ngoại động từ), slop (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.