Làm đỡ tiếng Anh là gì?
"làm đỡ" trong tiếng Anh là soothe (ngoại động từ), alleviate (động từ), appease (động từ).
soothe Ngoại động từ
UK/suːð/US/suːð/
Nghĩa: Làm dịu, làm nguội (tình cảm…), làm đỡ (đau).
alleviate Động từ
UK/əˈli.vi.eɪt/US/əˈli.vi.eɪt/
Nghĩa: Làm nhẹ bớt, làm giảm bớt, làm đỡ, làm dịu, làm khuây (sự đau, nỗi đau khổ, nỗi phiền muộn).
appease Động từ
UK/əˈpiːz/US/əˈpiːz/
Nghĩa: Làm dịu, làm đỡ (đói).
appeasement Danh từ
UK/əˈpiːz.mənt/US/əˈpiːz.mənt/
Nghĩa: Sự làm cho dịu đi; sự làm đỡ.
alleviation Danh từ
UK/əˌliːviˈeɪʃən/US/əˌliːviˈeɪʃən/
Nghĩa: Sự làm nhẹ bớt, sự làm giảm bớt, sự làm đỡ, sự làm dịu, sự làm khuây (sự đau, nỗi đau khổ, nỗi phiền muộn).
Câu hỏi thường gặp
Làm đỡ tiếng Anh là gì?
"làm đỡ" trong tiếng Anh là soothe (ngoại động từ), alleviate (động từ), appease (động từ).