Làm điệu bộ tiếng Anh là gì?
"làm điệu bộ" trong tiếng Anh là gesture (động từ), posturing (danh từ), attitudinise (nội động từ).
gesture Động từ
UK/ˈd͡ʒɛs.t͡ʃə/US/ˈd͡ʒɛs.t͡ʃɚ/
Nghĩa: Làm điệu bộ, diễn tả bằng điệu bộ, khoa tay múa chân.
posturing Danh từ
US/ˈpɑːs.tʃɜ.ːiɳ/
Nghĩa: Việc làm dáng, làm điệu bộ; sự giả vờ (cư xử không chân thật).
attitudinise Nội động từ
Nghĩa: Lấy dáng, làm điệu bộ.
attitudinize Nội động từ
UK/ˌætɪˈtjuːdɪnaɪz/US/ˌætəˈtud(ɪ)nˌaɪz/
Nghĩa: Lấy dáng, làm điệu bộ.
pose Nội động từ
UK/pəʊz/US/poʊz/
Nghĩa: Làm điệu bộ, có thái độ màu mè).
Câu hỏi thường gặp
Làm điệu bộ tiếng Anh là gì?
"làm điệu bộ" trong tiếng Anh là gesture (động từ), posturing (danh từ), attitudinise (nội động từ).