TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm ướt đẫm tiếng Anh là gì?

"làm ướt đẫm" trong tiếng Anh là suffuse (ngoại động từ), swamp (ngoại động từ), bedew (ngoại động từ).

suffuse Ngoại động từ

UK/səˈfjuːz/US/səˈfjuːz/

Nghĩa: Tràn ra, lan ra, làm ướt đẫm.

  • tears suffuse cheeksnước mắt làm ướt đẫm má

Xem đầy đủ từ "suffuse": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

swamp Ngoại động từ

UK/ˈswɒmp/US/ˈswɑmp/

Nghĩa: Làm ngập, làm ướt đẫm.

Xem đầy đủ từ "swamp": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bedew Ngoại động từ

US/bɪ.ˈduː/

Nghĩa: Làm ướt đẫm.

Xem đầy đủ từ "bedew": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sodden Ngoại động từ

UK/ˈsɒ.dən/US/ˈsɑ.dən/

Nghĩa: Làm ướt đẫm, làm đẫm nước.

Xem đầy đủ từ "sodden": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

soak Ngoại động từ

UK/səʊk/US/soʊk/

Nghĩa: Làm ướt đẫm.

Xem đầy đủ từ "soak": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm ướt đẫm tiếng Anh là gì?

"làm ướt đẫm" trong tiếng Anh là suffuse (ngoại động từ), swamp (ngoại động từ), bedew (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.