Làm bằng tay tiếng Anh là gì?
"làm bằng tay" trong tiếng Anh là handmade (tính từ), manual (tính từ), handwrought (tính từ).
handmade Tính từ
UK/ˈhændˌmeɪd/US/ˈhændˌmeɪd/
Nghĩa: Sản xuất bằng tay, làm bằng tay.
manual Tính từ
UK/ˈmæn.j(ʊ)əl/US/ˈmæn.j(u)əl/
Nghĩa: Tay; làm bằng tay.
- manual labourlao động chân tay
- manual workersnhững người lao động chân tay
handwrought Tính từ
US/ˈhænd.ˈrɔt/
Nghĩa: Làm bằng tay (không phải bằng máy).
hand-made Tính từ
US/ˈhænd.ˈmeɪd/
Nghĩa: Sản xuất bằng tay, làm bằng tay.
handiwork Danh từ
UK/ˈhændiˌwɜːk/US/ˈhændiˌwɝk/
Nghĩa: Việc làm bằng tay.
handwork Danh từ
US/ˈhænd.ˌwɜːk/
Nghĩa: Việc làm bằng tay, thủ công.
Câu hỏi thường gặp
Làm bằng tay tiếng Anh là gì?
"làm bằng tay" trong tiếng Anh là handmade (tính từ), manual (tính từ), handwrought (tính từ).