Làm bớt tiếng Anh là gì?
"làm bớt" trong tiếng Anh là release (ngoại động từ), calm (động từ), attemper (ngoại động từ).
release Ngoại động từ
UK/ɹəˈliːs/US/ɹəˈliːs/
Nghĩa: Làm nhẹ, làm bớt, làm thoát khỏi (đau đớn, sầu muộn, bệnh tật...).
calm Động từ
UK/kɑːm/US/kɑm/
Nghĩa: Làm dịu đi, làm êm đi; làm bớt (đau).
attemper Ngoại động từ
UK/əˈtɛm.pə(ɹ)/US/əˈtɛm.pə(ɹ)/
Nghĩa: Làm bớt, làm dịu.
allay Ngoại động từ
UK/əˈleɪ/US/əˈleɪ/
Nghĩa: Làm giảm, làm bớt, làm cho đỡ, làm cho nguôi (lo lắng, cơn đau, giận dữ).
Câu hỏi thường gặp
Làm bớt tiếng Anh là gì?
"làm bớt" trong tiếng Anh là release (ngoại động từ), calm (động từ), attemper (ngoại động từ).