Làm bớt đi tiếng Anh là gì?
"làm bớt đi" trong tiếng Anh là moderate (ngoại động từ), mollify (ngoại động từ), subdue (ngoại động từ).
moderate Ngoại động từ
UK/ˈmɒdəɹət/US/ˈmɑdəɹət/
Nghĩa: Làm cho ôn hoà, làm dịu, làm giảm nhẹ, làm bớt đi, tiết chế.
- to moderate one's angerbớt giận
mollify Ngoại động từ
UK/ˈmɒlɪfaɪ/US/ˈmɒlɪfaɪ/
Nghĩa: Làm giảm đi, làm bớt đi, làm dịu đi, làm nguôi đi, xoa dịu.
- to mollify someone's angerlàm nguôi cơn giận của ai
subdue Ngoại động từ
UK/səbˈdjuː/US/səbˈdu/
Nghĩa: Làm dịu đi, làm bớt đi.
- subdued lightánh sáng dịu
- subdued mannerscách cư xử dịu dàng
mollification Danh từ
Nghĩa: Sự làm giảm đi, sự làm bớt đi, sự làm dịu đi, sự làm nguôi đi, sự xoa dịu.
Câu hỏi thường gặp
Làm bớt đi tiếng Anh là gì?
"làm bớt đi" trong tiếng Anh là moderate (ngoại động từ), mollify (ngoại động từ), subdue (ngoại động từ).