TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm bớt đi tiếng Anh là gì?

"làm bớt đi" trong tiếng Anh là moderate (ngoại động từ), mollify (ngoại động từ), subdue (ngoại động từ).

moderate Ngoại động từ

UK/ˈmɒdəɹət/US/ˈmɑdəɹət/

Nghĩa: Làm cho ôn hoà, làm dịu, làm giảm nhẹ, làm bớt đi, tiết chế.

  • to moderate one's angerbớt giận

Xem đầy đủ từ "moderate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mollify Ngoại động từ

UK/ˈmɒlɪfaɪ/US/ˈmɒlɪfaɪ/

Nghĩa: Làm giảm đi, làm bớt đi, làm dịu đi, làm nguôi đi, xoa dịu.

  • to mollify someone's angerlàm nguôi cơn giận của ai

Xem đầy đủ từ "mollify": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

subdue Ngoại động từ

UK/səbˈdjuː/US/səbˈdu/

Nghĩa: Làm dịu đi, làm bớt đi.

  • subdued lightánh sáng dịu
  • subdued mannerscách cư xử dịu dàng

Xem đầy đủ từ "subdue": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mollification Danh từ

Nghĩa: Sự làm giảm đi, sự làm bớt đi, sự làm dịu đi, sự làm nguôi đi, sự xoa dịu.

Xem đầy đủ từ "mollification": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm bớt đi tiếng Anh là gì?

"làm bớt đi" trong tiếng Anh là moderate (ngoại động từ), mollify (ngoại động từ), subdue (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.