moderate
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmɒdəɹət/
US/ˈmɑdəɹət/
giọng máy của trình duyệt
moderate nghĩa là vừa phải, phải chăng, ôn hoà, không quá khích.
Nghĩa của moderate
Tính từ
- Vừa phải; phải chăng, có mức độ; điều độ.
- moderate pricesgiá cả phải chăng
- Ôn hoà, không quá khích.
- a man of moderate opinionmột người có tư tưởng ôn hoà
Danh từ
- Người ôn hoà.
Ngoại động từ
- Làm cho ôn hoà, làm dịu, làm giảm nhẹ, làm bớt đi, tiết chế.
- to moderate one's angerbớt giận
Nội động từ
- Dịu đi, nhẹ đi, bớt đi.
- the wind is moderatinggió nhẹ đi, gió bớt lộng
Dạng từ của moderate
| So sánh hơn | more moderate |
| So sánh nhất | most moderate |
| Số nhiều | moderates |
| Ngôi thứ ba số ít | moderates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | moderating |
| Quá khứ phân từ | moderated |
| Quá khứ | moderated |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với moderate
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của moderate
Câu ví dụ với moderate
- Moderate exercise stimulates the circulation of blood. Việc tập thể dục điều độ sẽ làm kích thích tuần hoàn máu.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
moderate nghĩa là gì?
moderate (tính từ, danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là vừa phải, phải chăng, ôn hoà, không quá khích.
moderate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của moderate: giọng Anh (UK) /ˈmɒdəɹət/, giọng Mỹ (US) /ˈmɑdəɹət/.