Làm cân đối tiếng Anh là gì?
"làm cân đối" trong tiếng Anh là proportion (ngoại động từ), harmonize (ngoại động từ), harmonise (ngoại động từ).
proportion Ngoại động từ
UK/pɹəˈpɔːʃən/US/pɹəˈpɔɹʃən/
Nghĩa: Làm cân xứng, làm cân đối.
- to proportion one's expenses to one's incomelàm cho số tiền chi tiêu cân đối với số tiền thu nhập
harmonize Ngoại động từ
UK/ˈhɑː.mə.naɪz/US/ˈhɑɹ.mə.naɪz/
Nghĩa: Làm hài hoà, làm cân đối, làm hoà hợp.
harmonise Ngoại động từ
Nghĩa: Làm hài hoà, làm cân đối, làm hoà hợp.
proportionate Ngoại động từ
UK/pɹəˈpɔːʃənət/US/pɹəˈpɔɹʃənət/
Nghĩa: Làm cân xứng, làm cân đối.
harmonisation Danh từ
Nghĩa: Sự làm hài hoà, sự làm cân đối, sự làm hoà hợp.
harmonization Danh từ
Nghĩa: Sự làm hài hoà, sự làm cân đối, sự làm hoà hợp.
Câu hỏi thường gặp
Làm cân đối tiếng Anh là gì?
"làm cân đối" trong tiếng Anh là proportion (ngoại động từ), harmonize (ngoại động từ), harmonise (ngoại động từ).