TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm cạn tiếng Anh là gì?

"làm cạn" trong tiếng Anh là empty (ngoại động từ), shallow (động từ), exhaust (ngoại động từ).

empty Ngoại động từ

UK/ˈɛm(p).ti/US/ˈɛm(p).ti/

Nghĩa: Đổ, dốc (chai...); làm cạn, uống cạn (cốc...).

Xem đầy đủ từ "empty": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shallow Động từ

UK/ˈʃæləʊ/US/ˈʃæloʊ/

Nghĩa: Làm cạn; cạn đi.

Xem đầy đủ từ "shallow": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

exhaust Ngoại động từ

UK/ɪɡˈzɔːst/US/ɪɡˈzɔst/

Nghĩa: Làm kiệt quệ, làm rỗng, làm cạn; dốc hết, dùng hết.

  • to exhaust a welllàm cạn một cái giếng
  • to exhaust one's strengthtự làm kiệt sức (ai)

Xem đầy đủ từ "exhaust": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sap Ngoại động từ

UK/sæp/US/sæp/

Nghĩa: Làm mất hết (sinh lực), làm cạn (sức lực); làm nhụt (nhuệ khí); làm mất hết (lòng tin).

Xem đầy đủ từ "sap": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

emptying Danh từ

US/ˈɛɱ.t.iiɳ/

Nghĩa: Sự dốc sạch, sự vét sạch; sự làm cạn.

Xem đầy đủ từ "emptying": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm cạn tiếng Anh là gì?

"làm cạn" trong tiếng Anh là empty (ngoại động từ), shallow (động từ), exhaust (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.