Làm cạn tiếng Anh là gì?
"làm cạn" trong tiếng Anh là empty (ngoại động từ), shallow (động từ), exhaust (ngoại động từ).
empty Ngoại động từ
UK/ˈɛm(p).ti/US/ˈɛm(p).ti/
Nghĩa: Đổ, dốc (chai...); làm cạn, uống cạn (cốc...).
shallow Động từ
UK/ˈʃæləʊ/US/ˈʃæloʊ/
Nghĩa: Làm cạn; cạn đi.
exhaust Ngoại động từ
UK/ɪɡˈzɔːst/US/ɪɡˈzɔst/
Nghĩa: Làm kiệt quệ, làm rỗng, làm cạn; dốc hết, dùng hết.
- to exhaust a welllàm cạn một cái giếng
- to exhaust one's strengthtự làm kiệt sức (ai)
sap Ngoại động từ
UK/sæp/US/sæp/
Nghĩa: Làm mất hết (sinh lực), làm cạn (sức lực); làm nhụt (nhuệ khí); làm mất hết (lòng tin).
emptying Danh từ
US/ˈɛɱ.t.iiɳ/
Nghĩa: Sự dốc sạch, sự vét sạch; sự làm cạn.
Câu hỏi thường gặp
Làm cạn tiếng Anh là gì?
"làm cạn" trong tiếng Anh là empty (ngoại động từ), shallow (động từ), exhaust (ngoại động từ).