TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm chói mắt tiếng Anh là gì?

"làm chói mắt" trong tiếng Anh là dazzle (ngoại động từ), daze (ngoại động từ), dazzelement (danh từ).

dazzle Ngoại động từ

UK/ˈdæzəl/US/ˈdæzəl/

Nghĩa: Làm loá mắt, làm chói mắt, làm hoa mắt, làm quáng mắt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).

  • the blazing sun dazzles our eyesánh mặt trời sáng chói làm loá mắt chúng tôi

Xem đầy đủ từ "dazzle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

daze Ngoại động từ

UK/deɪz/US/deɪz/

Nghĩa: Làm loá mắt, làm chói mắt, làm quáng mắt.

Xem đầy đủ từ "daze": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dazzelement Danh từ

Nghĩa: Sự làm chói mắt, sự làm hoa mắt.

Xem đầy đủ từ "dazzelement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dazzling Tính từ

UK/ˈdæz.l̩.ɪŋ/US/ˈdæz.l̩.ɪŋ/

Nghĩa: Sáng chói, chói lọi, làm chói mắt, sự làm hoa mắt.

  • dazzling diamondsnhững viên kim cương

Xem đầy đủ từ "dazzling": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm chói mắt tiếng Anh là gì?

"làm chói mắt" trong tiếng Anh là dazzle (ngoại động từ), daze (ngoại động từ), dazzelement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.