Làm chủ tiếng Anh là gì?
"làm chủ" trong tiếng Anh là control (ngoại động từ), master (tính từ), own.
control Ngoại động từ
UK/kənˈtɹəʊl/US/kənˈtɹoʊl/
Nghĩa: Điều khiển, chỉ huy, làm chủ.
- to control the trafficđiều khiển sự giao thông
master Tính từ
UK/ˈmɑːstə/US/ˈmæstɚ/
Nghĩa: Làm chủ, đứng đầu.
own
UK/əʊn/US/oʊn/
take command of
command Danh từ
UK/kəˈmɑːnd/US/kəˈmænd/
Nghĩa: Sự làm chủ.
- the command of the seasự làm chủ trên mặt biển
Câu hỏi thường gặp
Làm chủ tiếng Anh là gì?
"làm chủ" trong tiếng Anh là control (ngoại động từ), master (tính từ), own.