TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm choáng người tiếng Anh là gì?

"làm choáng người" trong tiếng Anh là stagger (ngoại động từ), staggering (tính từ), killingly (phó từ).

stagger Ngoại động từ

UK/ˈstæɡə/US/ˈstæɡɚ/

Nghĩa: Làm lảo đảo, làm loạng choạng; làm choáng người.

  • a staggering blowmột cú đấm choáng người

Xem đầy đủ từ "stagger": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

staggering Tính từ

UK/ˈstæɡəɹɪŋ/US/ˈstæɡəɹɪŋ/

Nghĩa: Làm lảo đảo, làm loạng choạng; làm choáng người.

Xem đầy đủ từ "staggering": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

killingly Phó từ

US/ˈkɪ.lɪŋ.li/

Nghĩa: Làm phục lăn, làm thích mê đi, làm choáng người; làm cười vỡ bụng.

Xem đầy đủ từ "killingly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

kill Ngoại động từ

UK/ˈkɪl/US/ˈkɪl/

Nghĩa: Làm phục lăn, làm choáng người, làm thích mê, làm cười vỡ bụng.

  • got up (dolled up, dressed) to killdiện choáng người làm cho thiên hạ phục lăn
  • the story nearly killed mecâu chuyện làm cho tôi cười gần chết

Xem đầy đủ từ "kill": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

knock Ngoại động từ

UK/nɒk/US/nɑk/

Nghĩa: Làm choáng người, gây ấn tượng sâu sắc, làm ngạc nhiên hết sức.

Xem đầy đủ từ "knock": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

killing Tính từ

UK/ˈkɪl.ɪŋ/US/ˈkɪl.ɪŋ/

Nghĩa: Làm phục lăn, làm thích mê đi, làm choáng người; làm cười vỡ bụng.

Xem đầy đủ từ "killing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm choáng người tiếng Anh là gì?

"làm choáng người" trong tiếng Anh là stagger (ngoại động từ), staggering (tính từ), killingly (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.