Làm choáng người tiếng Anh là gì?
"làm choáng người" trong tiếng Anh là stagger (ngoại động từ), staggering (tính từ), killingly (phó từ).
stagger Ngoại động từ
UK/ˈstæɡə/US/ˈstæɡɚ/
Nghĩa: Làm lảo đảo, làm loạng choạng; làm choáng người.
- a staggering blowmột cú đấm choáng người
staggering Tính từ
UK/ˈstæɡəɹɪŋ/US/ˈstæɡəɹɪŋ/
Nghĩa: Làm lảo đảo, làm loạng choạng; làm choáng người.
killingly Phó từ
US/ˈkɪ.lɪŋ.li/
Nghĩa: Làm phục lăn, làm thích mê đi, làm choáng người; làm cười vỡ bụng.
kill Ngoại động từ
UK/ˈkɪl/US/ˈkɪl/
Nghĩa: Làm phục lăn, làm choáng người, làm thích mê, làm cười vỡ bụng.
- got up (dolled up, dressed) to killdiện choáng người làm cho thiên hạ phục lăn
- the story nearly killed mecâu chuyện làm cho tôi cười gần chết
knock Ngoại động từ
UK/nɒk/US/nɑk/
Nghĩa: Làm choáng người, gây ấn tượng sâu sắc, làm ngạc nhiên hết sức.
killing Tính từ
UK/ˈkɪl.ɪŋ/US/ˈkɪl.ɪŋ/
Nghĩa: Làm phục lăn, làm thích mê đi, làm choáng người; làm cười vỡ bụng.
Câu hỏi thường gặp
Làm choáng người tiếng Anh là gì?
"làm choáng người" trong tiếng Anh là stagger (ngoại động từ), staggering (tính từ), killingly (phó từ).