Làm choáng váng tiếng Anh là gì?
"làm choáng váng" trong tiếng Anh là stun (ngoại động từ), stunning (tính từ), giddy (ngoại động từ).
stun Ngoại động từ
UK/stʌn/US/stʌn/
Nghĩa: Làm choáng váng, làm bất tỉnh nhân sự.
stunning Tính từ
US/ˈstən.niɳ/
Nghĩa: Làm choáng váng, làm bất tỉnh nhân sự.
- a stunning blowmột đòn choáng váng
giddy Ngoại động từ
UK/ˈɡɪd.i/US/ˈɡɪd.i/
Nghĩa: Làm chóng mặt, làm choáng váng.
- a giddy heightđộ cao làm chóng mặt
- a giddy successmột thắng lợi làm chóng mặt
daze Ngoại động từ
UK/deɪz/US/deɪz/
Nghĩa: Làm bàng hoàng, làm choáng váng, làm điếng người.
Câu hỏi thường gặp
Làm choáng váng tiếng Anh là gì?
"làm choáng váng" trong tiếng Anh là stun (ngoại động từ), stunning (tính từ), giddy (ngoại động từ).