Làm cho tin tiếng Anh là gì?
"làm cho tin" trong tiếng Anh là convince (ngoại động từ), persuade (ngoại động từ), satisfy (động từ).
convince Ngoại động từ
UK/kənˈvɪns/US/kənˈvɪns/
Nghĩa: Làm cho tin, làm cho nghe theo, thuyết phục.
persuade Ngoại động từ
UK/pə(ɹ)ˈsweɪd/US/pə(ɹ)ˈsweɪd/
Nghĩa: Làm cho tin; thuyết phục.
- to persuade someone of somethinglàm cho ai tin cái gì
- to persuade someone to do something (into doing something)thuyết phục ai làm gì
satisfy Động từ
UK/ˈsætɪsfaɪ/US/ˈsætɪsfaɪ/
Nghĩa: Thuyết phục, chứng minh đầy đủ, làm cho tin.
persuasion Danh từ
UK/pəˈsweɪʒ(ə)n/US/pɚˈsweɪʒən/
Nghĩa: Sự làm cho tin, sự thuyết phục.
Câu hỏi thường gặp
Làm cho tin tiếng Anh là gì?
"làm cho tin" trong tiếng Anh là convince (ngoại động từ), persuade (ngoại động từ), satisfy (động từ).