Làm gấp tiếng Anh là gì?
"làm gấp" trong tiếng Anh là dispatch (nội động từ), hurry (nội động từ), despatch (nội động từ).
dispatch Nội động từ
UK/dɪˈspæt͡ʃ/US/dɪˈspæt͡ʃ/
Nghĩa: Làm nhanh gọn, làm gấp.
- to do something with dispatchkhẩn trương làm việc gì
- the matter reqires dispatchvấn đề cần giải quyết khẩn trương
hurry Nội động từ
UK/ˈhʌ.ɹi/US/ˈhʌ.ɹi/
Nghĩa: Hành động vội vàng, hành động hấp tấp, làm gấp; đi gấp, đi vội vàng.
- don't hurry, there is plenty of timeđừng vội, con nhiều thì giờ lắm
despatch Nội động từ
UK/dɪˈspætʃ/US/dɪˈspæt͡ʃ/
Nghĩa: Làm nhanh gọn, làm gấp.
- to do something with dispatchkhẩn trương làm việc gì
- the matter reqires dispatchvấn đề cần giải quyết khẩn trương
hurry up Cụm động từ
Nghĩa: Làm gấp, tiến hành gấp rút.
- hurry uphurrymau lên!, nhanh lên
precipitate Ngoại động từ
UK/pɹɪˈsɪpɪteɪt/US/pɹɪˈsɪpɪteɪt/
Nghĩa: Làm gấp, thúc giục, làm mau đến, làm sớm đến.
- this only serves to precipitate his ruincái đó chỉ làm cho hắn sớm phá sản thôi
Câu hỏi thường gặp
Làm gấp tiếng Anh là gì?
"làm gấp" trong tiếng Anh là dispatch (nội động từ), hurry (nội động từ), despatch (nội động từ).