Làm giàu tiếng Anh là gì?
"làm giàu" trong tiếng Anh là enrich (ngoại động từ), feather one's nest (cụm động từ), accumulate (động từ).
enrich Ngoại động từ
UK/ɪnˈɹɪt͡ʃ/US/ɪnˈɹɪt͡ʃ/
Nghĩa: Làm giàu, làm giàu thêm, làm phong phú.
feather one's nest Cụm động từ
UK/ˈfɛð.ə wʌnz ˌnɛst/US/ˈfɛð.əɹ wʌnz ˌnɛst/
Nghĩa: Thu vén cho bản thân; làm giàu.
Xem đầy đủ từ "feather one's nest": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
accumulate Động từ
UK/əˈkjuːmjʊˌleɪt/US/əˈkju.mjəˌleɪt/
Nghĩa: Làm giàu, tích của.
accumulation Danh từ
UK/əˌkjuːm.jəˈleɪ.ʃən/US/əˌkjuːm.jəˈleɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự làm giàu, sự tích của.
enrichment Danh từ
UK/ɪnˈɹɪt͡ʃ.mənt/US/ɪnˈɹɪt͡ʃ.mənt/
Nghĩa: Sự làm giàu, sự làm giàu thêm, sự làm phong phú.
Câu hỏi thường gặp
Làm giàu tiếng Anh là gì?
"làm giàu" trong tiếng Anh là enrich (ngoại động từ), feather one's nest (cụm động từ), accumulate (động từ).