TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm hài lòng tiếng Anh là gì?

"làm hài lòng" trong tiếng Anh là please (ngoại động từ), hunky (tính từ), gratifyingly (phó từ).

please Ngoại động từ

UK/pliːz/US/pliz/

Nghĩa: Làm vui lòng, làm hài lòng, làm vừa lòng, làm vừa ý; làm thích, làm vui.

  • She tried in vain to please him.Cô ấy cố gắng trong vô vọng để làm hài lòng hắn.
  • to please the eyelàm vui mắt, làm thích mắt

Xem đầy đủ từ "please": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hunky Tính từ

UK/ˈhʌŋ.ki/US/ˈhʌŋ.ki/

Nghĩa: (từ lóng) được, tốt, làm hài lòng.

Xem đầy đủ từ "hunky": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gratifyingly Phó từ

US/ˈɡræ.tə.ˌfɑ.ɪiɳ.li/

Nghĩa: Làm hài lòng, làm phấn khởi.

Xem đầy đủ từ "gratifyingly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

acceptable Tính từ

UK/əkˈsɛp.tə.bəl/US/əkˈsɛp.tə.bəl/

Nghĩa: Thoả đáng, làm hài lòng; được hoan nghênh, được tán thưởng.

Xem đầy đủ từ "acceptable": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gratify Ngoại động từ

UK/ˈɡrætɪfaɪ/US/ˈɡrætɪfaɪ/

Nghĩa: Làm hài lòng, làm vừa lòng.

  • we were gratified at (with) his successchúng tôi lấy làm hài lòng là anh ấy đã thành công

Xem đầy đủ từ "gratify": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gratifying Tính từ

UK/ˈɡrætɪfaɪ.ɪŋ/US/ˈɡrætɪfaɪ.ɪŋ/

Nghĩa: Làm hài lòng, làm vừa lòng.

Xem đầy đủ từ "gratifying": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm hài lòng tiếng Anh là gì?

"làm hài lòng" trong tiếng Anh là please (ngoại động từ), hunky (tính từ), gratifyingly (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.