Làm héo tiếng Anh là gì?
"làm héo" trong tiếng Anh là wither (ngoại động từ), wilt (ngoại động từ), sear (ngoại động từ).
wither Ngoại động từ
UK/ˈwɪðə/US/ˈwɪðɚ/
Nghĩa: Làm héo, làm tàn úa; làm teo.
- a withered armcánh tay bị teo
wilt Ngoại động từ
UK/wɪlt/US/wɪlt/
Nghĩa: Làm héo.
sear Ngoại động từ
UK/sɪə̯(ɹ)/US/sɪɹ/
Nghĩa: Làm khô, làm héo.
mummify Ngoại động từ
UK/ˈmʌmɪfaɪ/US/ˈmʌmɪfaɪ/
Nghĩa: Làm héo, làm khô.
Câu hỏi thường gặp
Làm héo tiếng Anh là gì?
"làm héo" trong tiếng Anh là wither (ngoại động từ), wilt (ngoại động từ), sear (ngoại động từ).