Làm hoảng sợ tiếng Anh là gì?
"làm hoảng sợ" trong tiếng Anh là frighten (ngoại động từ), panic (ngoại động từ), gast (động từ).
frighten Ngoại động từ
UK/ˈfɹaɪ.tən/US/ˈfɹaɪ.tən/
Nghĩa: Làm hoảng sợ, làm sợ.
- to frighten somebody into doing somethinglàm cho ai sợ mà phải làm việc gì
- to frighten somebody out of doing somethinglàm cho ai sợ mà thôi không làm việc gì
panic Ngoại động từ
US/ˈpeə̯nɪk/
Nghĩa: Làm hoảng sợ, làm hoang mang sợ hãi.
gast Động từ
UK/ɡɑːst/US/ɡæst/
Nghĩa: Làm hoảng sợ.
affright Ngoại động từ
UK/əˈfɹaɪt/US/əˈfɹaɪt/
Nghĩa: (từ cổ, nghĩa cổ) làm khiếp sợ, làm hoảng sợ, làm khiếp đảm.
alarming Tính từ
UK/əˈlɑːm.ɪŋ/US/əˈlɑɹm.ɪŋ/
Nghĩa: Làm lo sợ, làm sợ hãi, làm hốt hoảng, làm hoảng sợ.
Câu hỏi thường gặp
Làm hoảng sợ tiếng Anh là gì?
"làm hoảng sợ" trong tiếng Anh là frighten (ngoại động từ), panic (ngoại động từ), gast (động từ).