TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm khuây khoả tiếng Anh là gì?

"làm khuây khoả" trong tiếng Anh là comfort (ngoại động từ), relieve (ngoại động từ), solace (ngoại động từ).

comfort Ngoại động từ

UK/ˈkʌm.fət/US/ˈkʌm.fɚt/

Nghĩa: Dỗ dành, an ủi, khuyên giải, làm khuây khoả.

  • to comfort a childdỗ dành an ủi đứa trẻ
  • to comfort those who are in sorrowan ủi những người đang phiền muộn

Xem đầy đủ từ "comfort": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

relieve Ngoại động từ

US/ɹɪˈliv/

Nghĩa: Làm an tâm, làm yên lòng, làm dịu, làm khuây khoả, an ủi.

  • to relieve someone's mindlàm ai an tâm
  • to feel relievedcảm thấy yên lòng

Xem đầy đủ từ "relieve": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

solace Ngoại động từ

UK/ˈsɒl.ɪs/US/ˈsɑ.lɪs/

Nghĩa: An ủi, uý lạo, làm khuây khoả.

Xem đầy đủ từ "solace": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

relieving Tính từ

UK/ɹɪˈliːvɪŋ/

Nghĩa: Làm yên tân; an ủi; làm khuây khoả (lo âu); giải buồn.

Xem đầy đủ từ "relieving": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm khuây khoả tiếng Anh là gì?

"làm khuây khoả" trong tiếng Anh là comfort (ngoại động từ), relieve (ngoại động từ), solace (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.