Làm kinh hoàng tiếng Anh là gì?
"làm kinh hoàng" trong tiếng Anh là awesome (tính từ), astound (ngoại động từ), consternate (ngoại động từ).
awesome Tính từ
UK/ˈɔːsəm/US/ˈɔ.səm/
Nghĩa: Đáng kinh sợ; làm khiếp sợ; làm kinh hoàng.
- an awesome sightmột cảnh tượng kinh hoàng
astound Ngoại động từ
UK/əˈstaʊnd/US/əˈstaʊnd/
Nghĩa: Làm kinh ngạc, làm kinh hoàng.
consternate Ngoại động từ
UK/-stə-/US/ˈkɑn-/
Nghĩa: Làm kinh hoàng, làm kinh ngạc, làm thất kinh, làm khiếp đảm, làm sửng sốt, làm rụng rời.
bloodcurdling Tính từ
US/ˈbləd.ˌkɜːd.lɪŋ/
Nghĩa: Làm kinh khiếp; làm kinh hoàng.
- bloodcurdling screamsnhững tiếng thét ghê rợn
awesomeness Danh từ
UK/ˈɔːsəmnəs/
Nghĩa: Tính đáng kinh sợ; sự làm khiếp sợ; sự làm kinh hoàng.
astounding Tính từ
UK/əˈstaʊndɪŋ/US/əˈstaʊndɪŋ/
Nghĩa: Làm kinh ngạc, làm kinh hoàng, làm sững sờ, làm sửng sốt.
Câu hỏi thường gặp
Làm kinh hoàng tiếng Anh là gì?
"làm kinh hoàng" trong tiếng Anh là awesome (tính từ), astound (ngoại động từ), consternate (ngoại động từ).