Làm mê tiếng Anh là gì?
"làm mê" trong tiếng Anh là fascinate (ngoại động từ), tranquilize (ngoại động từ), fascinating (tính từ).
fascinate Ngoại động từ
UK/ˈfæsɪneɪt/US/ˈfæsɪneɪt/
Nghĩa: Thôi miên, làm mê.
tranquilize Ngoại động từ
US/ˈtɹeɪ̯ŋkwɪlaɪ̯z/
Nghĩa: Làm mê (thường là thú vật).
fascinating Tính từ
UK/ˈfæsɪˌneɪtɪŋ/US/ˈfæsɪˌneɪtɪŋ/
Nghĩa: Làm mê, làm say mê, quyến rũ.
tranquillise Ngoại động từ
Nghĩa: Làm dịu, làm mê (bằng cách dùng thuốc).
fascination Danh từ
US/fæsɪˈneɪʃən/
Nghĩa: Sự thôi miên, sự làm mê.
Câu hỏi thường gặp
Làm mê tiếng Anh là gì?
"làm mê" trong tiếng Anh là fascinate (ngoại động từ), tranquilize (ngoại động từ), fascinating (tính từ).