Làm nghiêng tiếng Anh là gì?
"làm nghiêng" trong tiếng Anh là slope (ngoại động từ), cant (ngoại động từ), tilt (ngoại động từ).
slope Ngoại động từ
UK/sləʊp/US/sloʊp/
Nghĩa: Cắt nghiêng, làm nghiêng.
- to slope the neck of a dresskhoét cổ áo dài
- to slope the sides of a pitxây nghiêng bờ giếng (ở mỏ)
cant Ngoại động từ
UK/kænt/US/kænt/
Nghĩa: Làm nghiêng, lật nghiêng.
- to cant a ccasklật nghiêng một cái thùng
- to cant overlật úp
tilt Ngoại động từ
UK/tɪlt/US/tɪlt/
Nghĩa: Làm nghiêng, làm chúi xuống.
slant Ngoại động từ
UK/ˈslɑːnt/US/ˈslænt/
Nghĩa: Làm nghiêng; làm cho đi chệch đường.
weigh down Cụm động từ
Nghĩa: Đè nặng lên (quả..., lên cành cây); làm nghiêng, làm lệch (cán cân); nặng hơn (một vật khác).
Câu hỏi thường gặp
Làm nghiêng tiếng Anh là gì?
"làm nghiêng" trong tiếng Anh là slope (ngoại động từ), cant (ngoại động từ), tilt (ngoại động từ).