TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm nhơ nhuốc tiếng Anh là gì?

"làm nhơ nhuốc" trong tiếng Anh là foul (ngoại động từ), sully (ngoại động từ), tarnish (ngoại động từ).

foul Ngoại động từ

UK/faʊl/US/faʊl/

Nghĩa: Làm xấu, làm dơ bẩn, làm nhơ nhuốc.

Xem đầy đủ từ "foul": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sully Ngoại động từ

UK/ˈsʌli/US/ˈsʌli/

Nghĩa: Làm giảm sự trong trắng, làm giảm sự rực rỡ, hạ thấp thanh danh, hạ thấp thành tích, làm xấu xa, làm nhơ nhuốc.

Xem đầy đủ từ "sully": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tarnish Ngoại động từ

UK/ˈtɑːnɪʃ/US/ˈtɑɹnɪʃ/

Nghĩa: Làm lu mờ; làm ô uế, làm nhơ nhuốc.

  • to tarnish one's reputationlàm lu mờ thanh danh của mình

Xem đầy đủ từ "tarnish": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

blemish Ngoại động từ

UK/ˈblɛmɪʃ/US/ˈblɛmɪʃ/

Nghĩa: Làm nhơ nhuốc, làm ô uế (thanh danh của ai...).

Xem đầy đủ từ "blemish": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

smirch Ngoại động từ

UK/smɜː(ɹ)t͡ʃ/US/smɜː(ɹ)t͡ʃ/

Nghĩa: Làm hoen ố, làm nhơ nhuốc (danh dự).

Xem đầy đủ từ "smirch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm nhơ nhuốc tiếng Anh là gì?

"làm nhơ nhuốc" trong tiếng Anh là foul (ngoại động từ), sully (ngoại động từ), tarnish (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.